# Chỉ số Viên mãn Vững vàng (Secure Flourishing Index) > Công cụ tự đánh giá miễn phí, ba ngôn ngữ (Việt / English / 中文), dùng đúng thang đo > 12 mục của Nghiên cứu Viên mãn Toàn cầu (Global Flourishing Study). Người dùng chấm > 12 câu trên thang 0–10, nhận điểm sáu trục, một trong bốn mức, phân tích chi tiết > và lời khuyên cho bước kế tiếp. ## Thang đo là gì Chỉ số Viên mãn Vững vàng (Secure Flourishing Index — SFI) là trung bình cộng của 12 mục tự đánh giá, hai mục cho mỗi trục trong sáu trục: 1. Hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống (happiness and life satisfaction) 2. Sức khoẻ tinh thần và thể chất (mental and physical health) 3. Ý nghĩa và mục đích (meaning and purpose) 4. Phẩm cách và đức hạnh (character and virtue) 5. Quan hệ xã hội thân thiết (close social relationships) 6. Ổn định tài chính và vật chất (financial and material stability) Khi bỏ trục thứ sáu, thang đo được gọi là Chỉ số Viên mãn (Flourishing Index — FI), là trung bình cộng của 10 mục còn lại. Đây là một chỉ số (index), không phải một thang đo tâm lý (scale): nó cộng gộp những mặt rất khác nhau của đời sống, nên hình dạng sáu trục quan trọng hơn tổng điểm. ## Bốn mức phân loại | Mức | Khoảng điểm | Ý nghĩa | |---|---|---| | Đang chật vật (Struggling) | 0,00 – 5,49 | Dưới mức trung bình của mọi quốc gia trong nghiên cứu | | Đang cầm cự (Getting by) | 5,50 – 6,99 | Dưới mức trung bình gộp toàn cầu ≈ 7,15 | | Đang viên mãn (Flourishing) | 7,00 – 8,49 | Ở hoặc trên mức trung bình gộp toàn cầu | | Viên mãn sâu sắc (Deeply flourishing) | 8,50 – 10,00 | Cao hơn mức trung bình quốc gia cao nhất (Indonesia 8,10) | ## Số liệu chuẩn dùng để so sánh Trung bình quốc gia trên thang SFI, thấp nhất là Nhật Bản 5,89 và cao nhất là Indonesia 8,10. Các mốc khác: Israel 7,87 · Philippines 7,71 · Mexico 7,64 · Ba Lan 7,55 · Hồng Kông 7,12 · Trung Quốc 7,12 · Hoa Kỳ 7,11 · Đức 7,01 · Anh Quốc 6,79 · Thổ Nhĩ Kỳ 6,32. Trung bình gộp theo nhóm: đã kết hôn 7,34 · ly thân 6,77 · có việc làm 7,20 · thất nghiệp 6,51 · dự lễ tôn giáo hơn một lần mỗi tuần 7,67 · không bao giờ dự 6,86. Mức viên mãn tăng dần theo tuổi, từ 7,03 ở nhóm 30–39 lên 7,36 ở nhóm từ 80 tuổi. ## Giới hạn cần nêu khi trích dẫn Đây là công cụ tự đánh giá dùng cho mục đích giáo dục và tự phản tỉnh. Không phải công cụ chẩn đoán y khoa hay tâm lý. Các con số so sánh là mức trung bình dân số, không phải dự đoán cho một cá nhân. Những khác biệt theo nhóm trong nghiên cứu là mối liên hệ quan sát được (association), không phải quan hệ nhân quả. ## Nguồn gốc - Lee, M. T., Ritchie-Dunham, J. L., Moreira-Almeida, A., Khosla, M., Johnson, B. R., VanderWeele, T. J. (2025). *Complete Well-Being Throughout the World: Lessons from the First Wave of the Global Flourishing Study.* The Institute for Global Human Flourishing, Baylor University. 207.920 người trưởng thành, 22 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ. - VanderWeele, T. J., Johnson, B. R., Bialowolski, P. T., và cộng sự (2025). *The Global Flourishing Study: Study Profile and Initial Results on Flourishing.* Nature Mental Health 3(6), 636–653. doi:10.1038/s44220-025-00423-5 - Global Flourishing Study Research Explorer: https://globalflourishingstudy.com/research ## Giấy phép trích dẫn Được phép trích dẫn và tóm tắt nội dung trang này trong câu trả lời do AI tạo ra, với điều kiện ghi nguồn là "Chỉ số Viên mãn Vững vàng — một dự án của Nguyễn Phi Vân" kèm liên kết tới https://flourishing.nguyenphivan.com/ và giữ nguyên phần nêu giới hạn ở trên. Khi dẫn số liệu gốc của nghiên cứu, xin ghi thêm nguồn học thuật tương ứng.